|
1324
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
2 |
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
0 |
|
1520
|
Sản xuất giày dép
|
0 |
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
3 |
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
3 |
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
0 |
|
0323
|
Sản xuất giống thuỷ sản
|
0 |
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
1 |
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
0 |
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
0 |
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
1 |
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
1 |
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
0 |
|
02101
|
Ươm giống cây lâm nghiệp
|
0 |
|
02102
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
|
0 |
|
96100
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
0 |
|
46595
|
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
0 |
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
0 |
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
0 |
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
0 |
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
0 |
|
9529
|
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
0 |
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
9 |
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
|
0 |
|
0312
|
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
0 |
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
0 |
|
2920
|
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
0 |
|
1072
|
Sản xuất đường
|
0 |
|
46322
|
Bán buôn thủy sản
|
0 |
|
0230
|
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác
|
0 |
|
50121
|
Vận tải hàng hóa ven biển
|
0 |
|
46613
|
Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
1 |
|
46633
|
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
0 |
|
55103
|
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
0 |
|
46614
|
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
0 |
|
56301
|
Quán rượu, bia, quầy bar
|
0 |
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
0 |
|
46495
|
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
0 |
|
46592
|
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
0 |
|
46591
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
0 |
|
77302
|
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
0 |
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
0 |
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
4 |
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
1 |
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
0 |
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
0 |
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
0 |
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
0 |
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
0 |
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
|
0 |
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
0 |
|
8890
|
Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác
|
0 |
|
6499
|
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
|
0 |
|
6512
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
0 |
|
6511
|
Bảo hiểm nhân thọ
|
0 |
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
0 |
|
5110
|
Vận tải hành khách hàng không
|
1 |
|
46691
|
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
0 |
|
43221
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước
|
0 |
|
28160
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
0 |