|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
43 |
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
5 |
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
59 |
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
8 |
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
0 |
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
61 |
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
3 |
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
40 |
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
2 |
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
2 |
|
1811
|
In ấn
|
9 |
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
5 |
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
0 |
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
1 |
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
|
9 |
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
9 |
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
14 |
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
17 |
|
7310
|
Quảng cáo
|
26 |
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
5 |
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
3 |
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
5 |
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
9 |
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
18 |
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
1 |
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
2 |
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
75 |
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
0 |
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
2 |
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
3 |
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
1 |
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
21 |
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
21 |
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
14 |
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
0 |
|
46209
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
0 |
|
46496
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
0 |
|
46631
|
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
0 |
|
47592
|
Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
0 |
|
42102
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
6 |
|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
|
0 |
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
3 |
|
2310
|
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
|
0 |
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
1 |
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
0 |
|
0123
|
Trồng cây điều
|
0 |
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
0 |
|
0127
|
Trồng cây chè
|
0 |
|
4311
|
Phá dỡ
|
0 |
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
1 |
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
7 |
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
1 |
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
3 |
|
46101
|
Đại lý
|
0 |
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
1 |
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
10 |