|
47712
|
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
52211
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
0 |
|
47899
|
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
|
0 |
|
2520
|
Sản xuất vũ khí và đạn dược
|
0 |
|
47822
|
Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ
|
0 |
|
23100
|
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
|
0 |
|
01500
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
0 |
|
14300
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
0 |
|
29300
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ
|
0 |
|
86101
|
Hoạt động của các bệnh viện
|
1 |
|
66220
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
0 |
|
86990
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
82920
|
Dịch vụ đóng gói
|
0 |
|
27310
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
0 |
|
27320
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
0 |
|
27330
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
0 |
|
28190
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
0 |
|
82110
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
0 |
|
10401
|
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
|
0 |
|
10409
|
Chế biến và bảo quản dầu, mỡ khác
|
0 |
|
74200
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
0 |
|
01450
|
Chăn nuôi lợn
|
0 |
|
01462
|
Chăn nuôi gà
|
0 |
|
01463
|
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng
|
0 |
|
01490
|
Chăn nuôi khác
|
0 |
|
64190
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
0 |
|
82199
|
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
0 |
|
25930
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
0 |
|
05100
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
0 |
|
05200
|
Khai thác và thu gom than non
|
0 |
|
72200
|
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
0 |
|
8413
|
Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành
|
0 |
|
59141
|
Hoạt động chiếu phim cố định
|
0 |
|
20232
|
Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
0 |
|
24320
|
Đúc kim loại màu
|
0 |
|
10
|
Sản xuất, chế biến thực phẩm
|
0 |
|
28250
|
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
|
0 |
|
10500
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
0 |
|
64910
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
0 |
|
33110
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
0 |
|
95220
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
0 |
|
27400
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
0 |
|
28130
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
0 |
|
16102
|
Bảo quản gỗ
|
0 |
|
6520
|
Tái bảo hiểm
|
0 |
|
47210
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
01281
|
Trồng cây gia vị
|
0 |
|
01469
|
Chăn nuôi gia cầm khác
|
0 |
|
55909
|
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
24310
|
Đúc sắt, thép
|
0 |
|
30990
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
29100
|
Sản xuất xe có động cơ
|
0 |
|
06200
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
0 |
|
9420
|
Hoạt động của công đoàn
|
2 |
|
9491
|
Hoạt động của các tổ chức tôn giáo
|
0 |
|
6530
|
Bảo hiểm xã hội
|
0 |
|
01290
|
Trồng cây lâu năm khác
|
0 |
|
87109
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác
|
0 |
|
87101
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh
|
0 |
|
521
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
0 |