|
81300
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
0 |
|
96330
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
0 |
|
45413
|
Đại lý mô tô, xe máy
|
0 |
|
46323
|
Bán buôn rau, quả
|
0 |
|
27900
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
0 |
|
90000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
0 |
|
45119
|
Bán buôn xe có động cơ khác
|
0 |
|
45433
|
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
0 |
|
11030
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
0 |
|
77210
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
0 |
|
10101
|
Chế biến và đóng hộp thịt
|
0 |
|
10301
|
Chế biến và đóng hộp rau quả
|
0 |
|
10309
|
Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
0 |
|
96320
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
0 |
|
55901
|
Ký túc xá học sinh, sinh viên
|
0 |
|
52239
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không
|
0 |
|
85100
|
Giáo dục mầm non
|
0 |
|
25110
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
0 |
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
3040
|
Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
|
0 |
|
14200
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
0 |
|
9820
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
0 |
|
10611
|
Xay xát
|
0 |
|
52109
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
0 |
|
6621
|
Đánh giá rủi ro và thiệt hại
|
0 |
|
47610
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
10710
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
0 |
|
47224
|
Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
64300
|
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
0 |
|
14100
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
0 |
|
47199
|
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
0 |
|
6430
|
Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác
|
0 |
|
68100
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
0 |
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
0 |
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
0 |
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
0 |
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
0 |
|
63110
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
0 |
|
63290
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
63120
|
Cổng thông tin
|
0 |
|
74909
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
6630
|
Hoạt động quản lý quỹ
|
0 |
|
10204
|
Chế biến và bảo quản nước mắm
|
0 |
|
8543
|
Đào tạo tiến sỹ
|
0 |
|
6611
|
Quản lý thị trường tài chính
|
0 |
|
8423
|
Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội
|
0 |
|
59113
|
Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình
|
0 |
|
35102
|
Truyền tải và phân phối điện
|
0 |
|
20221
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít
|
0 |
|
32501
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa
|
0 |
|
3030
|
Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
|
0 |
|
17010
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
0 |
|
17022
|
Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn
|
0 |
|
22201
|
Sản xuất bao bì từ plastic
|
0 |
|
01260
|
Trồng cây cà phê
|
0 |
|
96390
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
9900
|
Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế
|
0 |
|
47910
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
0 |
|
07100
|
Khai thác quặng sắt
|
0 |
|
07300
|
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
0 |