|
95110
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
0 |
|
62090
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
0 |
|
82300
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
0 |
|
69101
|
Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật
|
2 |
|
46599
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
47732
|
Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
62010
|
Lập trình máy vi tính
|
0 |
|
62020
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
0 |
|
79200
|
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
0 |
|
32120
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
0 |
|
6321
|
Hoạt động thông tấn
|
0 |
|
46694
|
Bán buôn cao su
|
0 |
|
16101
|
Cưa, xẻ và bào gỗ
|
0 |
|
47230
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
47240
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
46332
|
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
0 |
|
45120
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
0 |
|
45131
|
Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
0 |
|
47813
|
Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ
|
0 |
|
47814
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
0 |
|
46331
|
Bán buôn đồ uống có cồn
|
0 |
|
46340
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
0 |
|
46325
|
Bán buôn chè
|
0 |
|
43222
|
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
|
0 |
|
81290
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
0 |
|
45111
|
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
0 |
|
64920
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
|
0 |
|
47110
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
0 |
|
47223
|
Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
7220
|
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn
|
0 |
|
01183
|
Trồng hoa, cây cảnh
|
0 |
|
46202
|
Bán buôn hoa và cây
|
0 |
|
46203
|
Bán buôn động vật sống
|
0 |
|
23941
|
Sản xuất xi măng
|
0 |
|
23943
|
Sản xuất thạch cao
|
0 |
|
61909
|
Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
49329
|
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
55104
|
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
0 |
|
49312
|
Vận tải hành khách bằng taxi
|
0 |
|
53200
|
Chuyển phát
|
0 |
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
0 |
|
47731
|
Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
38302
|
Tái chế phế liệu phi kim loại
|
0 |
|
78100
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
0 |
|
79110
|
Đại lý du lịch
|
0 |
|
47300
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
0 |
|
33150
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
0 |
|
85590
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
38229
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
|
0 |
|
56210
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
0 |
|
79120
|
Điều hành tua du lịch
|
0 |
|
30110
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
0 |
|
77301
|
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp
|
0 |
|
38129
|
Thu gom rác thải độc hại khác
|
0 |
|
23920
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
0 |
|
23950
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
0 |
|
32900
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
0 |
|
71103
|
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
|
0 |
|
45412
|
Bán lẻ mô tô, xe máy
|
0 |
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
0 |